Nếu lần đầu tiếp xúc với các thiết bị nâng hạ, bảng thông số kỹ thuật (Spec Sheet) có thể sẽ làm khó. Nhưng nếu chỉ hiểu sai dù chỉ 1 thông số nhỏ thôi cũng có thể gây ra nhầm lẫn không đáng có như thuê nhầm máy, vận hành sai… dẫn tới lãng phí ngân sách hoặc thậm chí mất an toàn thi công.

Và nếu bạn đang ở trong tình huống đó, chúc mừng bạn đã tìm thấy tờ hướng dẫn đọc thông số kỹ thuật cho người mới rồi. Xem nội dung bài viết này cùng Olympus Việt Nam nhé!

Biết thông số kỹ thuật giúp người thuê chọn đúng thiết bị cho dự án của mình.

Biết thông số kỹ thuật giúp người thuê chọn đúng thiết bị cho dự án của mình.

Ở đây chúng ta sẽ cùng đề cập đến những thông số quan trọng, giúp bạn bước đầu nắm rõ về mẫu xe nâng người mình đang sử dụng.

Các thông số về tầm với (Working Range)

Đây là nhóm thông số quan trọng để xem thiết bị đó có phù hợp với yêu cầu công việc về chiều cao, tầm vươn và khả năng chở được người và thiết bị là bao nhiêu.

  • Chiều cao sàn (Platform Height): Là độ cao tính từ mặt đất lên đến bề mặt sàn khi nâng lên tối đa.
  • Chiều cao làm việc (Working Height): Công thức phổ biến là Chiều cao sàn + 2m. Đây là chiều cao làm việc tối đa tương ứng tầm với tay của người thợ khi đứng trên sàn thao tác.Ví dụ, xe Genie S-60 có chiều cao sàn là 19.8m, thì chiều cao làm việc sẽ là khoảng 21.8m.
  • Tầm vươn ngang (Horizontal Outreach): Với xe nâng cắt kéo thì không có nhưng đây là chỉ số quan trọng đối với các dòng xe Boom Lift. Xe nâng Boom Lift không chỉ có thể nâng cao mà còn vươn xa được. Tầm vươn ngang là chỉ số cho biết cánh tay của xe nâng có thể vươn ra bao nhiêu tính theo phương ngang tính từ tâm xe.

Thông số về tầm với giúp bạn biết được thiết bị có đáp ứng được yêu cầu công việc hay không.
Thông số về tầm với giúp bạn biết được thiết bị có đáp ứng được yêu cầu công việc hay không.

Kích thước và Trọng lượng (Dimensions & Weight)

Đây là nhóm thông số giúp bạn tính toán phương án vận chuyển và khả năng chịu tải của sàn công trường.

  • Trọng lượng tổng thể (Weight/G.V.W): Là trọng lượng của chiếc xe (khi chưa chở người và vật liệu). Ví dụ chiếc Genie GS-1930 cắt kéo nặng khoảng 1.4 tấn, Genie S-65 boom lift nặng hơn 10 tấn… Xét về trọng lượng xe để biết xe có đủ điều kiện để làm việc trong nhà không hay chỉ ở ngoài trời.
  • Kích thước khi thu gọn (Stowed Dimensions): Bao gồm Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao. Bạn cần số liệu này để xem xe có chui lọt cổng nhà xưởng, lối đi giữa các máy móc hoặc có vừa vặn trên xe fooc vận chuyển hay không.
  • Khoảng sáng gầm xe (Ground Clearance): Xe có gầm càng cao thì càng dễ di chuyển qua các gờ cao hoặc mặt đường gồ ghề mà không bị "cấn" gầm.

Khả năng nâng tải và Sàn thao tác (Platform & Capacity)

Đây là nói về vị trí làm việc của nhân công. Bao gồm:

  • Kích thước sàn (Platform Dimensions): Chiều dài và chiều rộng của giỏ nâng là bao nhiêu. Ngoài ra, một số mẫu xe nâng người có thể trượt dài mở rộng ra thêm để làm việc nên sẽ có thêm thống số là "Extension Deck".
  • Sức nâng tối đa (Lift Capacity): Tổng trọng lượng tối đa mà sàn có thể chịu được (bao gồm người + đồ nghề + vật tư). Thông thường các dòng xe Boom Lift như Genie Z-45/25 có sức nâng khoảng 227kg, trong khi xe cắt kéo như Genie GS-3246 có thể lên tới 318kg.

Hiệu suất vận hành (Performance)

Nói về khả năng làm việc của xe nâng người tại địa hình làm việc.

  • Khả năng leo dốc (Gradeability): Khả năng xe có thể di chuyển lên các đoạn dốc khi ở trạng thái thu gọn. Các dòng xe 4WD mạnh mẽ như S-65 thường có khả năng leo dốc tới 45%, còn các dòng cắt kéo chạy điện thì chỉ ở mức 25%.
  • Tốc độ di chuyển (Drive Speed): Thông thường xe sẽ có hai mức tốc độ: tốc độ khi hạ cần (di chuyển nhanh) và tốc độ khi đang nâng cần (di chuyển rất chậm để đảm bảo an toàn).
  • Nguồn động lực (Power Source): Xác định xe chạy bằng Diesel (mạnh mẽ cho ngoài trời), chạy Điện (êm ái, sạch sẽ cho trong nhà) hay dòng Bi-Energy (lai giữa dầu và điện).